price tag

price tag

A small price tag hangs from the handle of a ceramic mug on a store shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ giá: "price tag" một mảnh giấy, nhựa hoặc bìa cứng nhỏ được gắn vào một món hàng, trên đó ghi giá bán của món hàng đó.
dụ sử dụng
  • (Thẻ giá trên chiếc áo sơ mi này ghi rằng giá 50 đô la.)
  • (Hãy tháo thẻ giá ra trước khi tặng quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a high price tag": giá cao, thường được dùng để chỉ những món đồ đắt tiền.
    • This luxury car carries a high price tag. (Chiếc xe hơi sang trọng này một thẻ giá cao.)
  • "to come with a price tag": đi kèm với một mức giá nhất định.
    • The new software comes with a hefty price tag. (Phần mềm mới đi kèm với một thẻ giá khá nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Price (danh từ): giá cả.
    • The price of the book is reasonable. (Giá của cuốn sách hợp .)
  • Tag (danh từ): thẻ, nhãn.
    • The tag on the suitcase has my name on it. (Thẻ trên va li tên tôi trên đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Label: nhãn mác, thường bao gồm thông tin về giá xuất xứ.
    • The label on the bottle shows the price. (Nhãn mác trên chai cho thấy giá.)
  • Sticker: miếng dán, có thể được dùng để ghi giá.
    • The sticker on the fruit says it's on sale. (Miếng dán trên trái cây ghi rằng đang giảm giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "price tag", nhưng có thể kết hợp với động từ "put" hoặc "attach": - Put a price tag on: gắn thẻ giá cho. - The store put a price tag on every item. (Cửa hàng đã gắn thẻ giá cho mỗi món hàng.) - Attach a price tag to: gắn thẻ giá vào. - The assistant attached a price tag to the vase. (Người trợ lý đã gắn thẻ giá vào chiếc bình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Price tag" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ chi phí hoặc hậu quả của một hành động.
    • The price tag of the war was enormous in human lives. (Cái giá của cuộc chiến rất lớn về mạng sống con người.)